10 triệu một tấm lòng - Chương 2
Việc đầu tiên bà ta làm khi bước vào là gọi điện — gọi cho mẹ tôi.
Tôi nghe thấy bà ta nói ngoài hành lang: “Mẹ, sổ đỏ căn nhà cũ mẹ giữ rồi chứ? Đừng làm mất… đúng đúng đúng, còn sổ tiết kiệm nữa…”
Thi thể còn ở trên giường.
Người còn nằm đó, bà ta đã hỏi đến sổ đỏ rồi.
Tôi không nổi giận.
Tôi gấp lại chiếc áo khoác vải bông cuối cùng bố tôi mặc.
Ông đã mặc nó năm sáu năm rồi, khuỷu tay còn vá miếng.
Trong túi áo lục ra ba thứ: một cái ví da cũ, bên trong chỉ có hơn hai trăm tệ và một tấm ảnh tôi hồi nhỏ; một gói khăn giấy đã bóc; một chìa khóa nhà.
Chìa khóa nhà.
Cánh cửa của căn nhà đó, tháng sau đã thay khóa rồi.
Việc thay khóa là do anh tôi làm.
Anh nói “cho an toàn.”
Chìa mới anh đưa cho mẹ tôi một chiếc, tự giữ một chiếc.
Không đưa cho tôi.
Tôi cũng không hỏi xin.
Vì đó đã không còn là nhà của tôi nữa.
Từ nhỏ đến lớn, căn nhà đó chia làm hai loại nhiệt độ.
Bên anh tôi là ấm.
Anh thi đậu cao đẳng, mẹ tôi bày một bàn tiệc.
Anh kết hôn, mẹ tôi lấy ra năm vạn tệ làm quà mừng.
Anh mua nhà, mẹ tôi rút khoản tiền gửi kỳ hạn mười năm, bù vào phần còn thiếu của tiền đặt cọc.
Bên tôi là lạnh.
Tôi thi đậu đại học chính quy, mẹ tôi nói “con gái học nhiều thế có ích gì.” Tôi tìm được việc ở tỉnh lỵ, bà nói “xa nhà thế, không lấy chồng được đâu.” Tôi ba mươi tuổi chưa kết hôn, mỗi dịp lễ tết bà lại thở dài.
Khác biệt lớn không?
Không lớn.
Chỉ là chuyện bưng một bát nước nghiêng về hai phía.
Nhưng tích trong lòng, năm này qua năm khác không tan, thì thành một thứ gì đó.
Mắc ở cổ họng.
Nuốt không trôi, nhả không ra.
Cuối tuần sau khi chia xong di sản, anh trai và chị dâu tôi dọn vào căn nhà cũ của bố tôi.
Tôi về lấy mấy thùng sách tôi để trong phòng ngủ phụ.
Cửa mở.
Khóa là khóa mới.
Thảm trước cửa cũng thay rồi.
Phòng ngủ phụ đã dọn trống.
Sách của tôi bỏ vào ba thùng giấy, chất ở ban công sát cửa.
Trời vừa mưa.
Thùng giấy dưới cùng bị ngấm nước.
Mấy cuốn tập tranh tôi dùng thời đi học, trang giấy dính vào nhau.
Tiền Mỹ Phượng từ phòng ngủ bước ra.
Mang dép lê, giẫm lên sàn gỗ bố tôi đã lát hơn chục năm.
“Đồ của cô đều ở đây rồi. Chuyển đi sớm đi, hai ngày nữa chúng tôi còn phải sơn lại.”
Bà ta không nói “cô từ từ thu dọn.” Không nói “có cần giúp không.”
Chuyển đi.
Tôi xách ba thùng giấy xuống lầu.
Ở cửa cầu thang gặp thím Vương nhà bên.
“Mẫn Chi? Chuyển đồ à? Anh cô dọn vào rồi nhỉ?”
“Vâng.”
“Thế còn cô?”
“Cháu có chỗ ở.”
Thím Vương nhìn tôi một cái.
Có lẽ muốn nói gì đó, cuối cùng vỗ vỗ vai tôi.
“Nếu bố cháu còn sống…”
Bà không nói hết.
Tôi biết nửa câu sau là gì.
Tôi xách thùng giấy đi xuống dưới lầu, quay đầu nhìn cửa sổ tầng ba một cái.
Rèm đã thay rồi.
Trước kia là màu xanh đậm do bố tôi chọn.
Giờ là hoa nhí.
Tôi đứng khoảng mười giây.
Rồi quay người đi.
Về đến căn phòng thuê, tôi đặt huân chương quân công lên bàn.
Tủ đầu giường rất nhỏ.
Bên cạnh đèn bàn vừa đủ chỗ đặt một tấm huân chương.
Dưới ánh đèn nhìn, bề mặt đồng của huân chương có những vết xước nhỏ, là do thời gian dài mài mòn.
Tôi lấy một miếng vải lau kính lau lau.
Lau đến mặt sau, ngón tay lại chạm vào đường khe nhỏ đó.
Ốc vít lỏng rồi.
Không phải hỏng — giống như có người vặn lỏng nhưng chưa vặn rời ra.
Tôi nhìn một lúc.
Không vội.
Tối hôm đó, tôi nằm trên giường, nhìn chằm chằm lên trần nhà.
Trong đầu nghĩ không phải một nghìn vạn.
Mà nghĩ đến lúc bố tôi nằm viện, có một lần nửa đêm tỉnh dậy, gọi tên tôi.
“Mẫn Chi.”
“Vâng, bố, sao thế ạ?”
“Anh con có đến chưa?”
“…Đến rồi. Chiều có đến một chuyến.”
Ông không nói gì.
Một lát sau ông nói: “Mẫn Chi.”
“Vâng.”
“Con đừng hận anh con. Nó bị mẹ con chiều hư rồi.”
Tôi cũng không nói gì.
“Con cũng đừng hận mẹ con. Bà ấy chỉ là suy nghĩ của thời đó thôi.”
Tôi nắm chặt góc chăn.
“Nhưng bố đã suy nghĩ rất lâu.” Giọng ông rất nhẹ.
“Có những việc, bố không thể để con chịu thiệt.”
Lúc đó tôi tưởng ông nói trong lúc tức giận.
Hoặc là nói mê sảng.
Bây giờ nghĩ lại, từng chữ ông nói đều rất tỉnh táo.
Một tuần sau.
Tôi nhận được một cuộc điện thoại.
Số lạ.
Mã vùng là ở nơi khác.
“Xin hỏi có phải Triệu Mẫn Chi không?”
“Phải.”
“Tôi họ Chu, là chiến hữu của cha cô, Triệu Trường Lâm. Trước khi qua đời ông ấy nhờ tôi… sau khi ông ấy đi thì liên lạc với cô.”
Tay tôi khựng lại một chút.
“Anh Triệu có để lại một ít đồ cho cô. Ông ấy nói cô sẽ tìm thấy manh mối trong huân chương quân công.”
Cúp điện thoại, tôi ngồi trước bàn.
Cầm lấy huân chương.
Lật ra mặt sau.
Ngón cái ấn vào con ốc lỏng đó, vặn ra.
Giữa nắp sau và mặt trước của huân chương, kẹp một tờ giấy gấp đôi.
Mở ra.
Là một tờ biên nhận.
Không, không đúng.
Là một mã số của giấy công chứng tặng cho.
Chín chữ số.
Phía sau là tên và số điện thoại của một văn phòng luật sư.
Còn có một dòng chữ.
Chữ của bố tôi.
Xiêu vẹo, có vài nét run rất mạnh.
Có một chữ bị sửa, nhìn ra được là viết hai lần.
Tôi có thể tưởng tượng dáng vẻ ông khi viết mấy chữ này.
Lúc đó ông đã không cầm vững bút nữa rồi.
Trên đó viết:
“Mẫn Chi, cả đời này bố có lỗi với con nhất. Huân chương theo bố ba mươi năm, giờ theo con. Bố có thể cho con cái gì đều cho con hết rồi. Đừng sợ.”
Mười lăm giây.
Tôi nhìn chằm chằm dòng chữ đó mười lăm giây.
Sau đó tôi đặt tờ giấy xuống.
Tay đặt trên bàn.
Duỗi thẳng.
Không run.
Nhưng móng tay trắng bệch.
Ngoài cửa sổ có mấy đứa trẻ chơi dưới lầu, tiếng cười rất xa.
Tôi ngồi rất lâu.
Tôi không khóc.
Nhưng tối hôm đó tôi nắm huân chương quân công trong tay mà ngủ.
Kim loại mát lạnh, áp vào lòng bàn tay.
Đến nửa đêm về sau thì ấm lên.
4.
5.
Ngày hôm sau, tôi gọi đến số điện thoại bên cạnh mã công chứng.
“Văn phòng luật sư Hoành Đạt.”
“Tôi tìm luật sư Chu.”
“Xin chờ một chút.”
Chờ hai phút.
“Tôi là Chu Tín Đức. Xin hỏi cô là?”
“Triệu Mẫn Chi. Con gái của Triệu Trường Lâm.”
Đầu dây bên kia ngừng lại một chút.
“Con gái của đồng chí Triệu Trường Lâm.” Ông lặp lại một lần, giọng điệu thay đổi.
“Tôi đợi cuộc gọi của cô gần hai tháng rồi.”
Ông hẹn tôi gặp mặt.
Văn phòng luật ở phía tây thành phố, không lớn.
Chu Tín Đức hơn năm mươi tuổi, tóc hoa râm, trên bàn đặt một chiếc cốc cũ tráng men, trên đó in dòng chữ “Phục vụ nhân dân.”
Ông và bố tôi cùng nhập ngũ năm 1972.
“Tháng mười năm ngoái bố cô tìm tôi.”
Tháng mười năm ngoái.
Khi đó bố tôi vừa được chẩn đoán bệnh.
“Ông ấy biết thời gian của mình không còn nhiều. Ông ấy nói với tôi hai việc.”
Chu Tín Đức lấy từ ngăn kéo ra một túi hồ sơ.
“Việc thứ nhất: ông ấy muốn chuyển toàn bộ những thứ thực sự có giá trị đứng tên mình sang tên cô thông qua công chứng tặng cho khi còn sống. Không đi theo di chúc.”
“Tại sao không đi theo di chúc?”
“Nếu theo di chúc thì sẽ vào thủ tục thừa kế. Mẹ cô và anh cô sẽ được chia.” Chu Tín Đức nhìn tôi.
“Nguyên văn lời bố cô — ‘Nếu đi theo di chúc, Mẫn Chi một xu cũng không lấy được.’”
Ông nói đúng.
Theo tác phong của mẹ tôi, trong di chúc cho dù viết cho tôi một nửa, bà cũng có cách khiến tôi ký giấy từ bỏ.
Bà vừa mới làm được rồi.
“Việc thứ hai.” Chu Tín Đức đẩy túi hồ sơ về phía tôi.
“Bố cô bảo tôi nói với cô rằng, những cái gọi là ‘tài sản’ đứng tên ông ấy — nhà cửa, tiền gửi, đầu tư — trong đó có phần lớn không phải tài sản.”
“Ý là gì?”
“Là nợ.”
Ông bảo tôi tự mở túi hồ sơ.
Bên trong là một xấp tài liệu.
Mỗi bản đều có chữ ký của bố tôi.
Tôi lật từng bản một.
Bản thứ nhất.
Một bản hợp đồng bảo lãnh vay ngân hàng.
Ký năm 2018.
Bố tôi bảo lãnh cho một người đồng nghiệp cũ vay tiền.
Một triệu hai trăm nghìn.
Người đồng nghiệp đó ba năm trước đã bỏ trốn.
Khoản vay quá hạn.
Theo hợp đồng bảo lãnh, bố tôi phải chịu trách nhiệm liên đới hoàn trả.
Một triệu hai trăm nghìn.
Tôi nhìn con số này.
Tôi chăm sóc bố hai năm, tiêu hết tiền tiết kiệm của mình, tổng cộng bảy vạn tệ.
Lại quẹt hơn bốn vạn thẻ tín dụng.
Toàn bộ tài sản của tôi là âm hơn bốn vạn.
Mà khoản này — một triệu hai trăm nghìn — nhiều hơn tất cả số tiền tôi từng kiếm được cộng lại.
Bản thứ hai.
Bản tài liệu này khiến tay tôi khựng lại.
Ba hợp đồng vay qua mạng.
Hai giấy vay nặng lãi.
Tất cả đều ký dưới danh nghĩa của bố tôi.
Nhưng nét chữ ký — tôi quá quen rồi.
Chữ của anh tôi, Triệu Kiến Quốc.
Vay mạng cộng vay nặng lãi, tổng cộng hai triệu tám trăm nghìn.
Tôi ngẩng đầu nhìn Chu Tín Đức.
“Những cái này… bố tôi biết không?”
“Bố cô phát hiện ra khi đang nằm viện. Có người đòi nợ gọi thẳng vào giường bệnh của ông ấy. Lúc đó ông ấy mới biết anh cô lấy danh nghĩa của ông vay tiền.”
Hai triệu tám trăm nghìn.
Anh tôi lấy danh nghĩa của bố tôi vay hai triệu tám trăm nghìn.
Cùng khoảng thời gian đó, phần tiền viện phí tự trả của bố tôi mỗi tháng hơn ba vạn.
Một mình tôi gánh.
Anh tôi nói không có tiền.
Chị dâu nói công việc bận.
Họ không có tiền, nhưng họ lấy danh nghĩa của bố tôi vay hai triệu tám trăm nghìn.
Bản thứ ba.
Một bản hợp đồng đầu tư cửa hàng thương mại.
Năm 2020.
Bố tôi bỏ ra bốn triệu ba trăm nghìn — tiền bán căn nhà cũ cộng với tiền tiết kiệm nửa đời người — đầu tư vào một cửa hàng của “XX Trung tâm Thương mại Quốc tế”.
Tôi đã tra trung tâm thương mại đó.
Dự án dang dở.
Năm 2021 chủ đầu tư bỏ trốn.
Bốn triệu ba trăm nghìn.
Đổ sông đổ biển.
“Ai giới thiệu cửa hàng này?”
Chu Tín Đức nhìn tôi một cái.
“Bố cô nói, là anh cô khuyên ông ấy đầu tư.”
Anh tôi.
Bốn triệu ba trăm nghìn.
Đó là tiền bố tôi bán căn nhà cũ, vét sạch tiền tiết kiệm đổi lấy — căn hai phòng một khách sáu mươi tám mét vuông, nơi tôi và anh tôi lớn lên.
Nửa đời của bố tôi, đổi thành một tờ giấy bỏ đi.
Bản thứ tư.
Một bản thỏa thuận bảo lãnh liên đới doanh nghiệp.
Ký tháng một năm 2023.
Tháng đó — tôi nhớ rất rõ — bố tôi đang nằm trong ICU.
Số tiền liên đới là ba triệu tám trăm nghìn.
Bên vay chính đã vi phạm hợp đồng.
Bên bảo lãnh liên đới — tức là bố tôi — bị khởi kiện.
Ngày trên đơn kiện: 7 tháng 3 năm 2023.
Bố tôi mất ngày 14 tháng 3.
Một tuần trước khi ông đi, đã bị người ta kiện ra tòa rồi.
Ba triệu tám trăm nghìn.
Tôi đặt bốn bản tài liệu song song trên bàn.
Một triệu hai trăm nghìn.
Hai triệu tám trăm nghìn.
Bốn triệu ba trăm nghìn.
Ba triệu tám trăm nghìn.
Tôi không tính tổng.
Nhưng tôi biết con số này đã vượt xa một nghìn vạn.
Chu Tín Đức rót cho tôi một cốc nước.
“Tháng mười năm ngoái khi bố cô tìm tôi, ông ấy đã làm rõ hết những việc này rồi. Ông ấy biết những khoản nợ này cuối cùng sẽ biến thành ‘quả bom ngầm’ trong phần di sản. Ai thừa kế tài sản — người đó thừa kế cả nợ.”
Tôi cầm cốc nước.
Mặt nước rung nhẹ.
“Không phải ông ấy không muốn để lại tiền cho cô.” Chu Tín Đức nói, “Ông ấy là không muốn để lại cho cô một cái bẫy.”
Ông dừng lại một chút.
“Anh cô và mẹ cô sẽ tranh một nghìn vạn đó. Bố cô hiểu họ quá rõ.”
Tôi đặt cốc nước xuống.
“Vì thế ông ấy để lại thứ thật sự cho tôi.”
“Đúng.”
5.
6.
Chu Tín Đức đẩy túi hồ sơ thứ hai qua.
“Đây là những thứ bố cô chuyển cho cô thông qua công chứng tặng cho khi còn sống. Toàn bộ thủ tục hợp pháp, không đi theo di chúc. Mẹ cô và anh cô không biết.”
Tôi mở ra.
Bản thứ nhất: giấy tờ sang tên quyền sở hữu một căn nhà thuộc tài sản quân đội.
Đó là căn nhà đơn vị phân cho bố tôi sau khi xuất ngũ, ở khu phố cũ.
Năm mươi sáu mét vuông, không lớn.
Nhưng vị trí tốt, quyền sở hữu rõ ràng.
Bố tôi chưa từng bán, cũng chưa từng nói với gia đình.
Giờ chủ sở hữu ghi là: Triệu Mẫn Chi.
Bản thứ hai: một sổ tiết kiệm ngân hàng.
Là một tài khoản riêng của bố tôi.
Số dư: hai trăm ba mươi bốn nghìn sáu trăm tệ.
Không phải một khoản tiền lớn.
Nhưng tôi biết trọng lượng của nó.
Đó là tiền phụ cấp quân nhân mấy chục năm của bố tôi và một ít thu nhập lặt vặt khác.
Tích góp từng chút một.
Giống như hộp bút màu nước mười lăm tệ đó — được móc ra từ khoản phụ cấp mười bảy tệ năm hào mỗi tháng của ông.
Bản thứ ba: thỏa thuận chia lợi nhuận của một công ty đầu tư nhỏ.
Chu Tín Đức giải thích, đây là dự án kho bãi nhỏ mà bố tôi cùng mấy chiến hữu cũ góp vốn năm 2005, mỗi năm chia lợi nhuận.
Tổng lợi nhuận tích lũy đến nay — bốn trăm mười nghìn tệ.
Tài khoản hưởng lợi đã đổi sang tên Triệu Mẫn Chi.
Tôi xem xong ba bản tài liệu.
Nhà quân đội.
Hai trăm ba mươi bốn nghìn tiền gửi.
Bốn trăm mười nghìn tiền chia lợi nhuận.
Cộng lại, căn nhà khoảng một triệu sáu bảy trăm nghìn, cộng với hơn sáu trăm nghìn tiền mặt — hơn hai triệu.
So với một nghìn vạn?
Kém xa.
Nhưng một nghìn vạn là nợ.
Hơn hai triệu này — là sạch sẽ.
“Bố cô nói một câu.” Chu Tín Đức nhìn tôi.
“Ông ấy nói, những thứ này không nhiều, nhưng đủ để cô đứng vững.”
Đủ để cô đứng vững.
Tôi cất kỹ hồ sơ.
“Chú Chu.”
“Ừ?”
“Những chuyện này, anh tôi và mẹ tôi hoàn toàn không biết?”
“Không biết. Bố cô đặc biệt dặn vậy. Chuyện căn nhà quân đội ông ấy chưa từng nhắc với gia đình.”
“Tại sao?”
Chu Tín Đức cười một cái.
Đắng.
“Nguyên văn lời bố cô — ‘Nói ra, Quế Lan cũng sẽ tìm cách chuyển sang tên Kiến Quốc.’”
Tôi im lặng.
Đó chính là bố tôi.
Ông không đấu lại được mẹ tôi.
Trong nhà này lời ông nói trước giờ không có trọng lượng.
Nhưng ông dùng cách của mình, lặng lẽ, từng chút một, để dành cho tôi một con đường lui.
Giống như hộp bút màu nước ông lén mua.
“Đừng để mẹ con biết.”
Ông nói câu đó cả đời.
Từ hộp bút màu nước mười lăm tệ.
Đến hơn hai triệu di sản.
Đều lén cho tôi.
Đều là những thứ không thể để mẹ tôi biết.
Tôi bước ra khỏi văn phòng luật, đứng bên đường.
Gió tháng Tư rất nhẹ.
Tôi cúi đầu nhìn huân chương quân công trong tay.
Chữ trên mặt huân chương đã mờ rồi.
Ba chữ “Hạng Ba” mòn chỉ còn một nửa.
Tôi lật nó lại.
Nắp sau đã vặn lại.
Tờ giấy tôi đã lấy ra, gấp lại cất trong ví.
Nhưng huân chương vẫn là huân chương đó.
Cũ kỹ.
Không đáng tiền.
Thứ chị dâu tôi từng cười nhạo.
Thứ mẹ tôi tiện tay ném cho tôi.
Mọi người đều nghĩ đó là thứ không đáng giá nhất.
Nhưng đó là thứ đáng giá nhất bố tôi để lại cho tôi.
Không phải vì bên trong giấu mã công chứng.
Mà là vì dòng chữ xiêu vẹo đó.
“Bố có thể cho con cái gì đều cho con hết rồi. Đừng sợ.”
Tôi đứng bên đường.
Dòng xe rất ồn.
Có người bấm còi.
Tôi nắm chặt huân chương.
Kim loại được lòng bàn tay ủ ấm.
Chỉ đứng một lúc.
Rồi tôi lau mặt một cái.