A Man Và Hoắc Vô Cữu - Chương 7
Ta nói, “Loại chỉ này gọi là ‘hồi đầu tuyến’, được bện từ tóc nữ tử, chỉ thêu nương vùng Tây Bắc mới biết làm. Mà búi tóc này, chính là tóc của ta.”
Ta tháo tóc, cắt một lọn, đem so với búi chỉ đen.
Chất tóc, màu sắc, giống hệt.
“Năm đó trong quân không có chỉ, ta cắt tóc mình để khâu bụng hắn lại. Thân thể tóc da do cha mẹ ban, nếu không phải kết phát phu thê, ai chịu đem tóc mình khâu vào bụng người chết?”
Khoảnh khắc ấy, đại điện lặng như tờ.
Ngay cả Lý đại nhân cũng im bặt.
Đó là lời chứng không lời mà chấn động nhất.
Hoàng đế động lòng.
“Một mối kết phát phu thê thật đáng trọng.”
Hoàng đế đứng dậy, “Dương thị, ngươi không chỉ vô tội mà còn có công. Án Triệu giám quân chứng cứ xác thực. Binh bộ Thượng thư cách chức điều tra, Lý thị cùng bè đảng đều tống ngục.
Còn ngươi… trẫm muốn thưởng. Ngươi muốn gì?”
Ta quỳ xuống, siết chặt búi tóc dính bùn đất và thịt mục trong tay.
“Dân nữ không cần vàng bạc, cũng không cần phong cáo.”
Ta ngẩng đầu, ánh mắt trong trẻo, “dân nữ chỉ cầu bệ hạ ban một đạo chỉ.”
“Nói.”
“Xin bệ hạ chuẩn cho dân nữ lập ‘Thu thi ty’, chuyên thu liệm những tướng sĩ vô danh chết trận khắp thiên hạ, để họ có toàn thây, hồn về cố hương.”
Hoàng đế sững lại.
Cả triều văn võ đều sững lại.
Họ tưởng ta sẽ cầu vinh hoa phú quý, không ngờ ta xin một chức việc đầy xúi quẩy.
“Ngươi… chắc chứ?” hoàng đế hỏi.
“Chắc.”
Ta đáp dứt khoát, “dân nữ là người khâu xác, đời này chỉ biết làm bạn với người chết. Phúc phần của người sống, dân nữ không hưởng nổi, chỉ muốn đòi cho người chết một chút thể diện.”
“Chuẩn!”
Hoàng đế phất tay áo lớn, “Từ nay phong Dương thị làm ‘Tú Cốt nương tử’, quản lĩnh nghĩa trang khắp thiên hạ. Phàm người chết trận, đều do nàng thu liệm, quan phủ không được ngăn trở!”
Khoảnh khắc ấy, ta nghe thấy tiếng gió ngoài điện.
Như vô số vong hồn đang reo mừng.
9
Ta trở thành “Tú Cốt nương tử”.
Nhưng ta không ở lại kinh thành hưởng phúc.
Ta mang tro cốt Hoắc Vô Cữu, trở về Tây Bắc.
Ta dựng trên nền quân doanh năm xưa một nghĩa trang lớn nhất.
Cửu nương theo ta, trở thành đại quản gia của nghĩa trang.
Tiểu Xuân tuy vẫn điên dại, nhưng cũng ở lại, ngày nào cũng cầm chổi quét sân, miệng lẩm nhẩm tên Triệu Điền.
Ta treo chiếc “Oan cổ” trong chính sảnh nghĩa trang.
Mỗi khi gió thổi qua, mặt trống lại ngân lên tiếng ù trầm thấp.
Ta nhận rất nhiều đồ đệ.
Có người như Cửu nương — quân kỹ tàn tật, cũng có người như Ngô nương tử — góa phụ không nơi nương tựa.
Ta dạy họ nghề khâu xác, dạy họ cách khiến người chết nhắm mắt, cách khiến người sống yên lòng.
Có một ngày, Bùi Tịch đến thăm ta.
Hắn đã là Chỉ huy sứ Cẩm y vệ, uy nghi lẫm liệt.
Hắn đứng trước cổng nghĩa trang, nhìn những nữ nhân bận rộn, hỏi ta: “A Man, ngươi có hối hận không? Nếu năm xưa ngươi chỉ cần xin chút vàng bạc, giờ đã giàu có một phương rồi.”
Ta đang khâu vết thương cho một thi thể vô danh.
Đó là một tiểu binh trẻ, chỉ mười sáu mười bảy tuổi, bằng tuổi Hoắc Vô Cữu năm ấy.
Ta cắt chỉ, thắt một nút gọn ghẽ.
“Hối hận gì?”
Ta lau tay, nhìn Bùi Tịch, “Bùi đại nhân, ngài nhìn cả gian nhà đầy người chết này — khi sống họ có thể là nông dân, thợ rèn, thư sinh. Nhưng khi chết, họ đều là anh hùng.
Ta khâu họ lại, chính là khâu lại một vết thương của thế gian này. Cảm giác ấy, núi vàng biển bạc cũng không đổi được.”
Bùi Tịch cười, không nói gì nữa, chỉ khom người thi lễ thật sâu rồi quay đi.
Sau khi hắn rời đi, ta lấy miếng ngọc bội nhuốm máu ra.
Miếng Hoắc Vô Cữu để lại cho ta.
Ta xỏ kim, luồn một sợi chỉ đỏ.
Ta mở cổ áo, chích vào vị trí ngay trước ngực.
Một mũi, hai mũi.
Ta khâu miếng ngọc bội vào nơi gần trái tim mình nhất.
Hơi đau, nhưng rất yên lòng.
Hoắc Vô Cữu, chàng thấy không?
Tây Bắc bây giờ, không còn quân doanh như trước nữa.
Cũng sẽ không còn những kẻ đáng thương như chúng ta, vì muốn sống mà phải giẫm lên lương tâm mình.
Ta chạm vào miếng ngọc cứng nơi ngực, mỉm cười.
Đêm khuya chớ soi gương, chải tóc đừng ngoái đầu.
Nếu thấy tay chân đứt đoạn, ngàn vạn lần hãy tránh.
Người chết cầu thể diện, người sống cầu con đường.
Khâu xong mũi kim này, kiếp sau không làm súc sinh.
10
Ngày tháng cứ thế trôi qua từng ngày.
Danh tiếng của ta càng lúc càng lớn, thậm chí truyền sang cả Bắc Nhung.
Nghe nói khi người Bắc Nhung ra trận, nếu thấy cờ hiệu của ta — lá cờ đen vẽ kim chỉ — họ đều vòng đường mà đi.
Bởi họ biết, người đàn bà này đến lệ quỷ cũng dám khâu, không thể chọc vào.
Mùa đông năm ấy đặc biệt lạnh.
Tuyết lớn phong sơn.
Nghĩa trang đưa đến một thi thể đặc biệt.
Đó là gã quản sự năm xưa.
Hắn đã già, mù một mắt, chân cũng què, chết cóng trong đám ăn mày.
Không ai nhận.
Đồ đệ hỏi ta: “Sư phụ, lão già này năm đó suýt hại chết người, ném thẳng ra bãi tha ma đi?”
Ta nhìn gương mặt già nua đầy vết tê cóng ấy.
Ta nhớ tới gã quản sự tham lam năm nào nắm chặt bạc, nhớ cú đá hắn đá ở cổng doanh.
Ta từng hận hắn không?
Từng hận.
Nhưng giờ nhìn thi thể co ro thành một khối, trong lòng ta chỉ còn lại bình lặng.
“Khâu đi.”
Ta nói nhạt, “người chết là lớn. Rửa sạch cho hắn, thay đồ sạch, rồi thiêu.”
Đồ đệ không hiểu, nhưng vẫn làm theo.
Nhìn lửa nuốt dần thi thể, ta như thấy A Man run rẩy năm xưa cũng chết hẳn trong ngọn lửa ấy.
Giờ đây ta là Tú Cốt nương tử.
Là người dẫn đường cho mọi vong hồn trên tám trăm dặm Tần Xuyên.
11
Về sau, ta có một cô con gái, tên là Sơn nương.
Sơn nương lớn lên.
Nó không giống ta, đọc rất nhiều sách, là một cô nương hiểu lễ nghĩa.
Nhưng ta không để nó đi thi, cũng không ép nó gả vào nhà cao cửa rộng.
Nó tự chọn con đường của mình.
Nó trở thành một đại phu.
Nó nói: “Nương khâu người chết, con cứu người sống. Hai mẹ con mình, bao trọn sinh tử trên đời này.”
Ta rất vui.
Nó giỏi hơn ta.
Ngày sinh nhật sáu mươi của ta, Sơn nương nấu cho ta một bát mì trường thọ.
Trong bát có bốn quả trứng.
Ta ăn mì, nước mắt bỗng rơi xuống.
Ta nhớ tới thím Trần năm ấy, nhớ bát trứng đường ngọt ngào.
Ta nhớ Doanh Chi, nhớ chiếc túi thơm đỏ.
Ta nhớ An Đại, nhớ cô bé nhỏ đã nhắm mắt vĩnh viễn dưới hoàng hôn.
Cố nhân lần lượt tàn phai như lá rụng trong gió.
Nhưng ta vẫn sống.
Ta còn phải sống thay họ thật lâu, thật lâu nữa.
Ăn xong bát mì, ta đến trước mộ Hoắc Vô Cữu.
Đó là một khoảnh đất tốt hướng nắng sau núi nghĩa trang.
Ta không dựng bia, chỉ trồng một cây đào.
Hoa đào nở, cánh hồng rơi trên nấm mộ như một trận tuyết dịu dàng.
Ta tựa vào thân cây, lấy giỏ kim chỉ ra, bắt đầu vá một bộ y phục cũ.
Đó là bộ áo ta mặc khi rời quân doanh năm ấy.
Áo đã cũ lắm, nhưng từng miếng vá trên đó, cái nào cũng do chính tay ta khâu.
Khâu một lúc, ta thấy hơi buồn ngủ.
Trong cơn mơ màng, ta như thấy một người đàn ông trẻ đứng dưới gốc đào, đưa tay về phía ta.
Hắn mặc bộ giáp rách năm xưa, nhưng không còn vết thương, trên mặt là nụ cười.
Đó là Hoắc Vô Cữu.
Là Hoắc Vô Cữu chưa trải qua chiến tranh, chưa hóa thành Tu La.
Hắn mở miệng — lần này không còn là kẻ câm — khẽ gọi ta:
“A Man, về nhà thôi.”
Ta buông kim chỉ trong tay.
Lần này, ta không từ chối.
Ta đưa tay, nắm lấy bàn tay ấm áp ấy.
Gió ngừng.
Tuyết tan.
Mọi khổ đau và vết thương trên cõi đời này, rốt cuộc đều được khâu kín trong khoảnh khắc ấy.
-HẾT-