Năm thứ 3 - Chương 4
7
“Việc này khó lắm. Hộ khẩu đã bị hủy, muốn khôi phục lại rất phiền phức. Hơn nữa, cô không có bất kỳ giấy tờ chứng minh nào.”
“Đồng chí, xin anh giúp tôi.”
Tôi đỏ hoe mắt nói,
“Tôi thật sự rất muốn thi đại học, muốn thay đổi số phận. Cha mẹ tôi đều là trí thức, cả đời họ chỉ mong tôi có tiền đồ.”
Anh họ Xuân Hạnh thở dài.
“Thế này nhé, cô viết một bản đơn, trình bày rõ tình hình của mình. Tôi sẽ giúp cô báo cáo lên cấp trên, xem có thể xử lý đặc biệt hay không. Nhưng cô cũng đừng đặt quá nhiều hy vọng.”
Tôi lập tức viết đơn, kể lại toàn bộ trải nghiệm của mình, không sót điều gì.
Anh họ Xuân Hạnh đọc xong, rất cảm thông, liền nhanh chóng báo cáo lên cấp trên.
Những ngày sau đó, tôi sống trong thấp thỏm lo âu, sợ rằng đơn xin sẽ bị bác bỏ.
Nửa tháng sau, tin vui truyền đến.
Đơn của tôi được phê duyệt.
Tôi có thể khôi phục hộ khẩu, cũng được phép đăng ký dự thi đại học.
Nghe nói, lãnh đạo cấp trên sau khi đọc đơn của tôi đã vô cùng xúc động, đặc biệt phê chuẩn cho tôi một cơ hội.
Tôi bật khóc vì xúc động.
Sau khi đăng ký thành công, tôi càng nỗ lực ôn tập hơn.
Tôi xin nghỉ việc ở xưởng gạch, chuyển đến thuê một căn phòng nhỏ tồi tàn gần lớp học đêm, dốc toàn bộ tâm sức cho kỳ thi.
Ngày thi đại học, tôi bước vào phòng thi với tâm trạng vừa hồi hộp vừa phấn khích.
Nhìn đề thi trước mặt, tôi hít sâu một hơi, trấn tĩnh tinh thần, viết từng nét từng chữ.
Những kiến thức học được ở lớp đêm, những cuốn sách tôi đọc đến mòn trong chăn, những giọt mồ hôi và nước mắt đã đổ ra — tất cả lúc này đều hóa thành câu trả lời dưới ngòi bút.
Tôi làm bài rất trôi chảy, như thể mọi kiến thức đều đã khắc sâu trong đầu.
Thi xong, tôi quay về căn phòng nhỏ, lòng vừa mong đợi vừa bất an.
Tôi không biết mình có đỗ hay không, nhưng tôi biết, tôi đã cố gắng hết sức.
Trong những ngày chờ kết quả, tôi tìm được một công việc dạy thay tạm thời, dạy chữ cho bọn trẻ ở trường tiểu học trong thị trấn.
Tôi dành cho lũ trẻ tất cả sự kiên nhẫn và yêu thương.
Tôi dạy chúng đọc, dạy chúng viết, kể cho chúng nghe về thế giới bên ngoài, khích lệ chúng học tập chăm chỉ, sau này bước ra khỏi thị trấn nhỏ bé này, nhìn thấy bầu trời rộng lớn hơn.
Cuối cùng, kết quả kỳ thi đại học cũng được công bố.
Tôi đỗ vào một trường đại học trọng điểm ở tỉnh thành, chuyên ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc.
Khoảnh khắc cầm trên tay giấy báo trúng tuyển, tôi khóc nức nở.
Mọi gian khổ, mọi tủi nhục, mọi kiên trì — đều được đền đáp trong giây phút này.
Tôi cầm giấy báo, chạy đến trước mộ cha mẹ, đặt nó trước bia mộ:
“Ba, mẹ, con đỗ đại học rồi!
Ba mẹ có thể yên tâm rồi!
Con không phụ kỳ vọng của ba mẹ!”
Gió thổi qua, lá cây xào xạc, như thể cha mẹ đang vỗ tay cho tôi.
Tôi lại đến nhà bác Trần báo tin vui.
Bác Trần nhìn giấy báo trúng tuyển, cười đến không khép miệng lại được:
“Tốt! Tốt lắm!
Cô gái, cô thật có chí!
Không uổng công ta cứu cô năm đó!
Sau này lên tỉnh thành, phải học cho tốt, tự chăm sóc bản thân cho đàng hoàng!”
Bác Trần nhất quyết chuẩn bị hành lý cho tôi.
Ông đem chút bột trắng hiếm hoi trong nhà làm thành bánh màn thầu, còn giết một con gà, bảo tôi mang theo ăn dọc đường.
Tôi từ chối không được, chỉ đành nhận lấy.
Ngày rời khỏi thị trấn, Xuân Hạnh, các thầy cô ở trường và những người bạn công nhân đều đến tiễn tôi.
Họ nhét vào tay tôi rất nhiều đặc sản quê: có lạc, táo đỏ, dưa muối, và cả một ít tiền lẻ.
Cuộc sống đại học vô cùng rực rỡ.
Tôi như mảnh đất khô cằn, háo hức hút lấy từng giọt mưa kiến thức.
Năm hai, tôi gặp giáo sư Trương trong thư viện.
Ông là giáo sư hướng dẫn nghiên cứu sinh của khoa tôi, học vấn uyên thâm, phong thái nhã nhặn.
Ông rất quý tài năng và sự bền bỉ của tôi, thường xuyên hướng dẫn tôi đọc sách, viết lách.
Dưới sự khích lệ của ông, tôi bắt đầu thử viết bài, và được đăng trên một số tạp chí, báo chí.
Một lần, bài viết của tôi về phụ nữ độc lập đã gây được tiếng vang lớn.
Rất nhiều độc giả đã viết thư về, ca ngợi sự dũng cảm và góc nhìn của tôi.
Khoảnh khắc đó, tôi cảm nhận được sức mạnh của ngôn từ, cũng càng thêm vững tin vào con đường mình chọn.
Tôi muốn trở thành một nhà văn, dùng ngòi bút của mình để khích lệ những người phụ nữ từng trải qua khổ đau như tôi, giúp họ tin rằng:
Chỉ cần không từ bỏ, thì nhất định có thể thay đổi vận mệnh.
Kỳ nghỉ hè năm hai, tôi trở về trấn nhỏ.
Bác Trần vẫn khỏe mạnh như xưa, thấy tôi về, mừng rỡ như một đứa trẻ.
Xuân Hạnh đã lấy chồng, gả cho một người đàn ông thật thà ở làng bên, sinh được một bé trai đáng yêu.
Cuộc sống của cô ấy hạnh phúc, trên mặt luôn là nụ cười rạng rỡ.
Tôi lại đến mộ cha mẹ, đắp thêm ít đất, dâng một bó hoa tươi.
Tôi ngồi bên mộ, kể cho cha mẹ nghe đủ điều — về cuộc sống đại học, về những người tôi đã gặp, những chuyện tôi đã trải qua.
Tôi biết, họ đang dõi theo tôi từ nơi xa, và họ chắc chắn đang mỉm cười.
Trên đường về, tôi đi ngang qua khu tập thể năm xưa.
Từ xa, tôi nhìn thấy Cố Minh Viễn.
Anh đã già đi rất nhiều, tóc mai đã điểm bạc, lưng hơi khòm, không còn là người sĩ quan năm nào đầy kiêu hãnh và phong độ.
Anh đứng lặng một mình trước cổng khu tập thể, ánh mắt trống rỗng nhìn về phương xa, không biết đang nghĩ gì.
Tôi còn nhìn thấy Vệ Quốc và Vệ Hồng.
Vệ Quốc mặc quân phục, trông chín chắn hơn rất nhiều. Nghe nói cậu ấy rất xuất sắc trong quân đội, đã lập công, được thăng chức.
Vệ Hồng mặc đồng phục giáo viên, khí chất dịu dàng.
Cô ấy đã trở thành một cô giáo tiểu học, cũng giống như tôi — truyền thụ tri thức, nuôi dưỡng tâm hồn.
Tôi lặng lẽ nhìn họ một lúc, rồi quay người rời đi.
Những đau đớn, những oán hận, đã theo thời gian mà dần nhạt phai.
Tôi không còn hận Cố Minh Viễn, cũng không còn trách Vệ Quốc và Vệ Hồng.
Họ có cuộc đời của họ, tôi có hành trình của tôi.
Chúng tôi đã là hai đường thẳng song song, không còn giao nhau.
Sau này, tôi gặp một người đàn ông rất tốt.
Anh tên là Chu Minh Huyền, là kiến trúc sư thiết kế công trình, nhã nhặn, học rộng tài cao.
Anh trân trọng sự kiên cường và độc lập của tôi, xót xa trước những gì tôi đã trải qua.
Anh rất tốt với tôi, luôn tôn trọng suy nghĩ của tôi, ủng hộ sự nghiệp của tôi, mang đến cho tôi sự ấm áp và an toàn mà tôi chưa từng có.
Chúng tôi quen nhau trong một buổi tọa đàm văn học.
Anh nghe tôi thuyết giảng, rồi nảy sinh hứng thú.
Sau đó nhờ bạn bè tìm cách liên hệ, chúng tôi dần dần trở nên thân thiết.
Anh biết toàn bộ quá khứ của tôi, nhưng không hề chê bai hay thương hại. Ngược lại, anh càng trân quý và che chở tôi nhiều hơn.
Khi tôi mệt mỏi vì viết lách, anh sẽ pha cho tôi một tách trà nóng;
Khi tôi buồn, anh kiên nhẫn an ủi;
Khi tôi gặp khó khăn, anh không do dự mà giúp đỡ ngay.
Ở bên anh, tôi lần đầu tiên cảm nhận được tình yêu thật sự, cảm nhận được cảm giác được ai đó nâng niu trong lòng bàn tay.
Hai năm sau, chúng tôi kết hôn.
Không có màn cầu hôn rầm rộ, không có lễ cưới xa hoa.
Chỉ có một nghi thức đơn giản và lời hứa chân thành dành cho nhau.
Cuộc sống hôn nhân rất hạnh phúc.
Chúng tôi cùng đọc sách, cùng viết lách, cùng du lịch, cùng tận hưởng những điều đẹp đẽ của cuộc đời.
Chu Minh Huyền ủng hộ mọi quyết định của tôi.
Anh nói:
“Chỉ cần em thấy vui, làm gì cũng được.”
Chúng tôi mua một căn nhà nhỏ ở thành phố tỉnh lỵ, không lớn nhưng rất ấm cúng.
Tôi treo ảnh cha mẹ trên tường phòng khách, để mỗi ngày đều được nhìn thấy họ.
Tôi tin rằng, họ cũng đang mỉm cười ở nơi xa.
Một ngày nọ, Chu Minh Huyền ôm tôi, nhẹ nhàng nói:
“Tĩnh Tĩnh, chúng ta sinh một đứa con đi.
Anh muốn cùng em nhìn con khôn lớn, cho nó một gia đình hạnh phúc.”
Tôi nhìn vào ánh mắt dịu dàng của anh, khẽ gật đầu.
Tôi cũng muốn có một đứa trẻ thuộc về chúng tôi, trao cho nó tất cả yêu thương, để nó lớn lên trong một gia đình đầy ắp ấm áp và hạnh phúc — để bù đắp cho tuổi thơ đầy thiếu thốn của tôi, cũng như nỗi đau vì từng mất con.
Không lâu sau, tôi mang thai.
Chu Minh Huyền vô cùng vui mừng, lại càng chăm sóc tôi chu đáo hơn.
Anh gác lại hết công việc không cần thiết, ngày nào tan làm cũng về sớm ở bên tôi, nấu cơm cho tôi, kể chuyện, nghe nhịp tim thai.
Mười tháng mang nặng đẻ đau, tôi hạ sinh một bé gái khỏe mạnh.
Chúng tôi đặt tên con là Chu Niệm An, với mong ước con cả đời bình an, vui vẻ.
Nhìn đứa con gái nhỏ bé, mềm mại trong vòng tay, trái tim tôi ngập tràn hạnh phúc.
Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm nhận được hạnh phúc thuần khiết như vậy — không có phản bội, không có tổn thương, chỉ có tình yêu và ấm áp ngập tràn.
Con gái lớn dần, thông minh lanh lợi, đáng yêu hoạt bát.
Con bé thừa hưởng sở thích của tôi, thích đọc sách, viết chữ.
Tôi thường kể cho con nghe về tuổi thơ của mình, kể cho con hành trình tôi đã đi qua, làm sao để thay đổi vận mệnh.
Tôi muốn con hiểu rằng:
Con gái phải độc lập, phải kiên cường, phải có ước mơ và hoài bão của riêng mình.
Có một năm nghỉ hè, tôi đưa Chu Minh Huyền và con gái về trấn nhỏ.
Chúng tôi đến thăm bác Trần — khi ấy bác đã hơn tám mươi, nhưng vẫn khỏe mạnh.
Bác ôm cháu gái tôi vào lòng, cười tươi không khép miệng:
“Tốt lắm, tốt lắm!
Tĩnh Tĩnh, giờ con sống hạnh phúc như thế này, bác yên tâm rồi.”
Chúng tôi cũng đến thăm mộ cha mẹ, đắp đất, dâng hoa.
Tôi ôm con gái, nói với con:
“Niệm Niệm, đây là ông bà ngoại.
Họ là những người rất tốt, rất tốt.
Con phải ghi nhớ họ, sau này hãy sống như họ — làm một người chính trực, lương thiện và có học thức.”
Con gái tôi như hiểu như không, gật gật đầu, rồi quỳ xuống trước mộ ông bà ngoại, dập đầu ba cái.
Trên đường rời khỏi trấn nhỏ, tôi lại một lần nữa đi ngang qua khu nhà tập thể năm xưa.
Tôi thấy Cố Minh Viễn, Vệ Quốc và Vệ Hồng đang dạo bước trong sân cùng gia đình của họ.
Họ trông có vẻ rất bình thản, có lẽ… họ cũng đã buông bỏ quá khứ.
Cố Minh Viễn dường như trông thấy tôi, anh khựng lại một chút, ánh mắt phức tạp.
Tôi không dừng chân, chỉ khẽ gật đầu với anh, rồi nắm tay Chu Minh Huyền và con gái, quay người rời đi.
Khoảnh khắc đó, tôi thật sự đã buông bỏ hết thảy.
Những tổn thương năm xưa, như những con sóng nơi dòng sông — từng cuồn cuộn dữ dội, nhưng cuối cùng rồi cũng lặng yên.
Và tôi, sau tất cả phong ba, cuối cùng cũng đã nhìn thấy cầu vồng thuộc về riêng mình.
8
Tôi thường nhớ tới một câu bác Trần từng nói:
“Còn sống, là còn hy vọng.”
Phải rồi — sống, là còn có hy vọng.
Tôi từng nghĩ đời mình đã đi đến đường cùng.
Không ngờ rằng, sau khi nhảy xuống sông và được cứu sống, tôi lại mở ra một cuộc đời mới.
Tôi thi đỗ đại học, có sự nghiệp riêng, gặp được người yêu thương tôi, sinh được một cô con gái đáng yêu — tôi đã sống thành phiên bản tốt nhất mà mình từng mong ước.
Những người từng làm tôi tổn thương, giờ đã là quá khứ.
Sự hối hận của họ không còn liên quan đến tôi nữa.
Niềm hạnh phúc của tôi cũng chẳng cần họ chúc phúc.
Tôi cuối cùng cũng hiểu ra:
Điều quan trọng nhất trong đời, không phải là đắm chìm trong đau khổ đã qua, mà là dũng cảm bước tiếp, để đi tìm lấy hạnh phúc thuộc về chính mình.
Dù gặp phải khó khăn lớn đến đâu, dù vấp ngã bao nhiêu lần — cũng đừng từ bỏ hy vọng, đừng từ bỏ chính mình.
Giờ đây, tôi không còn là Lâm Tĩnh của năm xưa — người phụ nữ sống trong thù hận và tổn thương.
Tôi là một người phụ nữ độc lập, tự tin và hạnh phúc.
Tôi có cuộc đời của riêng mình, có ước mơ, có hạnh phúc.
Dòng sông năm đó không nhấn chìm tôi — mà là nơi cho tôi được tái sinh.
Phần đời còn lại, tôi sẽ sống thật tốt, trân trọng những điều trước mắt, không phụ thời gian, không phụ chính mình, cũng không phụ những người yêu tôi và tôi yêu.
HẾT
Madara Info
Madara stands as a beacon for those desiring to craft a captivating online comic and manga reading platform on WordPress
For custom work request, please send email to wpstylish(at)gmail(dot)com