Tấm ảnh lạ - Chương 2
2
Bác cả vung tay: “Không đúng, nó có một em gái mà.”
Thím ba liền chỉnh lại: “Phải là em trai mới đúng!”
Không khí mỗi lúc một kỳ dị hơn.
Tôi đưa mắt nhìn quanh, trên gương mặt ai nấy đều hiện rõ vẻ hoang mang và bất an.
“Vậy bố mẹ của Hạ Lạc là ai?” Tôi hỏi ra một Anh then chốt.
“Là…” – Cô tôi mở lời, rồi đột ngột ngừng lại, Anh mày, “Hình như là người bên nhà thím ba con.”
Thím ba lập tức phản bác: “Không đúng! Nó không phải người nhà tôi.”
Không một ai có thể trả lời dứt khoát.
Mười một người họ hàng nhìn nhau không nói, bầu không khí đặc quánh lại.
Tôi phá vỡ sự im lặng, hỏi tiếp: “Vậy mọi người còn nhớ lần gần đây nhất gặp Hạ Lạc là khi nào, ở đâu không?”
Bố tôi nhớ lại: “Là vào dịp Tết, nó đến nhà mình dạy Tình Tình làm món sườn xào chua ngọt, hai bố con cùng nó bận rộn cả buổi chiều trong bếp.”
Tôi lập tức phản bác: “Không thể nào! Tết năm nay con đi du lịch nước ngoài, có về nhà đâu.”
Bố tôi chết lặng, rõ ràng ông vừa sực nhớ ra điều đó.
Bác tôi tiếp lời: “Cuối tuần trước nó tới nhà tôi sửa máy tính, còn uống rượu với tôi nữa.”
Tôi quay sang bác gái: “Có đúng vậy không ạ?”
Bác gái lắc đầu bối rối: “Cuối tuần trước hai bác về nhà mẹ tôi, đâu có ở nhà.”
Khuôn mặt bác tôi trở nên hốt hoảng: “Không đúng… rõ ràng là tôi nhớ…”
Tôi ngắt lời: “Hay là chúng ta thử vẽ chân dung Hạ Lạc đi. Mỗi người vẽ theo trí nhớ của mình xem.”
Mười một tờ giấy nhanh chóng được lấp đầy bằng những hình người khác nhau.
Có người cao to lực lưỡng, có người thấp bé lanh lợi; có người đeo kính, có người đầu trọc; có người có râu, có người mặt mũi thư sinh.
Những bức chân dung không hề có điểm chung nào, như thể đang mô tả mười một con người hoàn toàn khác nhau.
“Chuyện này không thể nào…” – Anh tôi lẩm bẩm, nhìn chằm chằm những hình vẽ trái ngược nhau, “Làm sao chúng ta có thể nhớ hoàn toàn khác nhau về cùng một người chứ?”
Bác tôi bỗng sáng bừng đôi mắt, lớn tiếng nói: “Tôi nhớ ra rồi! Hạ Lạc biết ảo thuật! Năm nào tụ họp Tết, nó cũng biểu diễn ảo thuật cho mọi người xem.”
“Đúng rồi! Nó biết ảo thuật!” – Vài người cùng lúc lên tiếng phụ họa.
Dường như đây là điểm duy nhất mà mọi người có thể đồng thuận.
Ngay khi mười một người lớn chúng tôi còn đang chìm trong im lặng, bỗng trên Anh thang vang lên tiếng động.
Con gái chị họ tôi lảo đảo đi xuống, tay còn cầm một gói khoai tây chiên.
Chị họ tôi lập tức đứng dậy: “Ngoan nào, không phải con đã ngủ rồi sao?”
Cô bé lắc lắc gói khoai trong tay: “Vừa nãy chú Hạ Lạc gọi con dậy, cho con một gói khoai tây chiên. Mẹ ơi, mẹ có ăn không?”
Hạ Lạc đến rồi?
Ở ngay trên lầu?
Mọi người đều sững sờ.
Tôi đảo mắt nhìn quanh: “Chúng ta phải lên xem mấy đứa nhỏ ngay.”
Bác gái và chị họ đều gật đầu, lặng lẽ theo tôi bước lên Anh thang.
Vừa rẽ qua góc hành lang, đã nghe thấy tiếng cười vui vẻ phát ra từ phòng trẻ con.
Mở cửa bước vào, chỉ thấy hai đứa nhỏ đang ngồi dưới sàn, chơi những món đồ chơi không thuộc về chúng, cũng không hề có sẵn trong ngôi nhà này.
“Thế còn Hạ Lạc?” – Bác gái bế đứa cháu nội của mình lên và hỏi.
“Chú ấy đi vệ sinh rồi.” – Đứa bé vẫn ôm chặt món đồ chơi không chịu buông.
Tôi và chị gái liếc nhìn nhau, lập tức chạy nhanh tới phòng vệ sinh cuối hành lang.
Cửa mở toang, bên trong hoàn toàn trống không.
Chúng tôi kiểm tra tất cả các phòng trên tầng, nhưng không thấy bất kỳ dấu vết nào của Hạ Lạc.
Ba người đành ôm ba đứa trẻ quay lại tầng trệt, nơi các họ hàng vẫn đang hào hứng thảo luận về Hạ Lạc.
“Tìm được Hạ Lạc chưa?” – Bố tôi ngẩng đầu hỏi.
Chị họ lắc đầu: “Trên lầu không có ai, chỉ có vài món đồ chơi mới mà nhà mình trước giờ chưa từng có.”
Lúc đó, tôi bỗng chú ý đến bàn trà.
Tôi đếm một lần. Rồi lại đếm thêm lần nữa.
Giọng tôi bắt đầu run rẩy: “Mười hai cái! Chúng ta chỉ có mười một người, tại sao lại có mười hai cái ly trên bàn?”
Đáng sợ hơn nữa, tất cả các ly đều có dấu hiệu đã được sử dụng – kể cả cái “thừa ra” kia.
Tôi lại nhìn sang ghế sofa, phát hiện trên đó có mười hai vết lõm rõ ràng, sắp xếp thành một vòng tròn – y hệt lúc chúng tôi ngồi thảo luận ban nãy.
“Hạ Lạc… chẳng lẽ… vừa rồi vẫn còn ở đây?” – Giọng cô tôi run lên.
Không ai trả lời, vì chẳng ai nhớ cả.
Cơn hoảng loạn bắt đầu lan ra.
Mọi người chia nhau đi khắp căn nhà tổ, cố gắng tìm bóng dáng Hạ Lạc.
Trong thư phòng, chúng tôi phát hiện một cuốn sách bị lật dở, bên trong có ghi chú bằng bút còn mới, nhưng nét chữ hoàn toàn xa lạ.
Trong bếp, bồn rửa có một cái tách cà phê vừa được rửa xong – mà chẳng ai trong nhà uống cà phê.
Ở sân sau, trên bãi cỏ có một loạt dấu chân rõ nét, dẫn tới bức tường bao rồi đột ngột biến mất.
Điều khiến người ta lạnh sống lưng nhất là khi quay trở lại phòng khách, chiếc ly “dư thừa” kia đã biến mất, trên ghế sofa cũng chỉ còn lại mười một vết lõm.
“Rốt cuộc là chuyện quái quỷ gì đang xảy ra vậy!” – Bác tôi bắt đầu rơi vào trạng thái hoảng loạn.
Giữa bầu không khí căng thẳng ngột ngạt, cửa lớn đột ngột bị gõ nhẹ.
“Ai đấy?” – Thím ba hỏi lớn, giọng mang theo sự hoảng sợ.
“Là cháu đây… Hạ Lạc…” – Giọng nói vọng vào từ bên ngoài.
Anh và bác tôi cùng nhau bước đến trước cửa.
Hai người nhìn nhau, hít sâu một hơi, rồi đồng thời nắm lấy tay cầm hai bên cửa lớn.
Cánh cửa từ từ mở ra.
Bên ngoài… trống không.
“Không thể nào…” – Bác tôi lẩm bẩm, “Tôi nghe thấy rõ ràng mà…”
Bố tôi bước tới, nhìn ra ngoài: “Tôi cũng nghe thấy.”
Tất cả mọi người đều nghe thấy tiếng gõ cửa của Hạ Lạc – nhưng khi mở cửa ra, lại không thấy bóng dáng nào.
Bác tôi đóng cửa lại, cài chốt, lặng lẽ quay về ghế, ôm đầu ngồi xuống.
Trong bầu không khí kỳ dị ấy, dường như mọi người bắt đầu nhớ lại nhiều chuyện hơn về Hạ Lạc.
“Trời ơi…” – Cô tôi thì thào, “Có lần tôi nửa đêm tỉnh dậy, thấy Hạ Lạc đứng ngay đầu giường tôi, cứ lặng lẽ nhìn. Tôi hỏi nó làm gì, nó bảo chỉ muốn chắc chắn là chúng tôi vẫn nhớ đến nó. Tôi suýt chết đứng vì sợ!”
“Tôi cũng từng trải qua chuyện tương tự…” – Bác tôi lên tiếng, giọng trầm thấp, “Nhiều lúc tôi cảm giác nó đứng ngay sau lưng mình, thậm chí nghe rõ cả tiếng thở… nhưng quay lại thì chẳng thấy ai.”
Chú ba nói liền một hơi, giọng run rẩy: “Năm ngoái nó tặng tôi một cái đồng hồ. Cái đồng hồ đó chạy cực kỳ kỳ lạ, lúc thì nhanh, lúc thì chậm, có khi còn chạy ngược.”
“Còn quyển sách nó đưa tôi,” – Bố tôi tiếp lời, “Mỗi lần mở ra, nội dung bên trong đều khác nhau.”
Bóng tối càng lúc càng dày, nỗi sợ cũng theo đó mà lan rộng.
Không ai dám ở một mình. Chúng tôi chen chúc trong phòng khách, bật sáng tất cả các ngọn đèn.
Lũ trẻ dường như là những người duy nhất không bị ảnh hưởng. Chúng chơi đùa với những món đồ chơi mà Hạ Lạc mang đến, thỉnh thoảng còn nói chuyện với không khí, như thể Hạ Lạc đang ở ngay bên cạnh.
Chúng tôi quyết định phải cố cầm cự qua đêm.Trời sáng, tất cả sẽ cùng nhau đến báo công an.
Không ai dám ngủ.
Chúng tôi thay phiên nhau canh gác, đảm bảo mọi người luôn trong tầm mắt.
Mỗi khi gió thổi qua, cửa sổ hay cửa ra vào phát ra tiếng động nhẹ, tất cả lại giật mình, hoảng hốt nhìn quanh.
Ai muốn đi vệ sinh, đều phải có người đi cùng.Cứ như vậy, chúng tôi trải qua một đêm dài như vô tận.
Vừa tờ mờ sáng, cả nhà liền thu dọn đồ đạc, chuẩn bị đến đồn công an.
Ngay lúc ấy, chuông cửa lại vang lên.Tất cả mọi người lập tức cứng đờ.
Từ bên ngoài truyền vào một giọng nói quen thuộc: “Chào buổi sáng, là tôi – Hạ Lạc đây. Đêm qua ngủ ngon chứ?”
Không ai nhúc nhích.Không ai dám ra mở cửa.
Đúng lúc ấy, bác gái tôi bỗng ôm ngực, sắc mặt tái nhợt, ngã gục xuống ghế sofa.
“Bác gái!” – Tôi hét lên, vội chạy tới đỡ lấy bà.
“Không sao đâu…” – Bác gái yếu ớt nói, “Chắc là do tối qua mất ngủ, tim hơi hồi hộp.”
Bác tôi lập tức gọi cho ông lão Trương – thầy thuốc đông y nổi tiếng trong làng.
Ông Trương đã hành nghề hơn năm mươi năm, được người trong vùng kính trọng gọi là “thần y”.
“Ông Trương sắp đến rồi,” – Bác tôi đặt điện thoại xuống, nhìn vợ đầy lo lắng – “Em cố gắng cầm cự thêm chút nữa.”
Tiếng gõ cửa bên ngoài dừng lại, như thể Hạ Lạc đã biết trước rằng chúng tôi sẽ không mở.
Nửa tiếng sau, ông Trương đeo túi thuốc cũ kỹ của mình, bước vào nhà tổ.
Dù đã hơn tám mươi tuổi, ông vẫn đi đứng vững vàng, ánh mắt tinh anh sáng rực.
“Xảy ra chuyện gì vậy?” – Vừa bắt mạch cho bác gái tôi, ông vừa hỏi.
Bác tôi kể sơ tình hình sức khỏe bất thường của vợ, nhưng không nhắc gì về chuyện Hạ Lạc.
Ông Trương trầm ngâm bắt mạch, lông mày ngày càng nhíu chặt.
Sau đó ông lấy từ túi thuốc ra một lọ sứ nhỏ, đổ vài viên thuốc màu đen cho bác gái uống.
“Nghỉ ngơi một lát sẽ đỡ hơn.” – Ông Trương nói, rồi đưa mắt nhìn khắp căn phòng – ánh mắt đầy ẩn ý. “Khí trường trong ngôi nhà này… có gì đó không ổn.”
Chúng tôi nhìn nhau, không biết phải phản ứng thế nào.
“Gần đây mọi người có gặp chuyện gì kỳ lạ không?” – Ông đột nhiên hỏi, ánh mắt sắc bén lướt qua từng người.
Không ai lên tiếng, nhưng biểu cảm của chúng tôi đã nói lên tất cả.
Ông Trương thở dài, lấy ra một túi vải nhỏ từ trong hòm thuốc, bên trong là các loại thảo dược và phù chú.
“Trong nhà này có thứ không sạch sẽ.” – Ông hạ giọng – “Tôi cảm nhận được khí tức rất bất thường.”
“Ông Trương…” – Tôi lấy hết can đảm hỏi – “Ông có nhìn thấy… những người không nên tồn tại không?”
Ánh mắt sắc như dao của ông Trương chuyển sang tôi: “Mọi người đã thấy gì?”
Chúng tôi đưa mắt nhìn nhau, ngập ngừng.
Cuối cùng, vẫn là Anh tôi lên tiếng, kể lại toàn bộ Anh chuyện về Hạ Lạc từ đầu đến cuối.
Nghe xong, sắc mặt ông Trương lập tức trở nên nặng nề.
Ông lấy từ túi vải ra một chiếc gương đồng nhỏ, cẩn thận soi khắp căn nhà.
“Thú vị thật…” – Ông lẩm bẩm – “Rất thú vị…”
“Ông thấy gì vậy?” – Bác tôi hồi hộp hỏi.
“Tôi thấy có mười ba cái bóng.” – Ông Trương đáp – “Nhưng tính cả tôi thì ở đây chỉ có mười hai người.”
Một cơn ớn lạnh tràn qua cả căn phòng.
“Cái bóng thừa ra đó…” – Ông Trương tiếp lời – “Nó không đứng trong vòng tròn của mọi người, mà là… đứng sau lưng mỗi người.”
Lời ông vừa dứt, cả phòng người ai nấy đều nổi hết da gà.
“Ý ông là gì?” – Anh tôi run giọng – “Hạ Lạc đứng sau lưng tất cả chúng tôi cùng lúc ư?”
Ông Trương lắc đầu, lấy từ hòm thuốc ra một chiếc la bàn cổ, đặt lên bàn trà.
Kim la bàn quay loạn xạ, sau cùng dừng lại ở một hướng rất lạ – không phải Bắc, cũng chẳng phải Nam.
“Chuyện này không phải hiện tượng bình thường,” – Ông Trương trầm giọng, vuốt chòm râu bạc – “Thứ các Anh gặp phải, trong đạo gia gọi là… ‘ký ức ký sinh’.”
“Ký ức ký sinh?” – Tôi lặp lại, một luồng lạnh chạy dọc sống lưng.
“Đúng vậy,” – Ông Trương gật đầu – “Những thực thể này không có thân thể thật. Chúng ký sinh trong ký ức con người, dùng việc thao túng ký ức để hút năng lượng. Ban đầu, chúng chỉ là một khái niệm mơ hồ, nhưng càng có nhiều người ‘ghi nhớ’, chúng lại càng trở nên chân thực hơn.”
“Vậy tại sao ký ức của chúng tôi về Hạ Lạc lại không giống nhau?” – Chú ba hỏi.
“Bởi vì nó vẫn chưa đủ mạnh.” – Ông Trương giải thích.
“Nó chỉ có thể tạo ra những hình ảnh khác nhau trong ký ức của mỗi người.”
“Nhưng theo thời gian, nếu các cháu tiếp tục tin vào sự tồn tại của nó, những ký ức đó sẽ dần đồng nhất.” “Và lúc đó, nó sẽ trở nên thật sự.”
“Vậy tại sao cháu lại hoàn toàn không có chút ký ức nào về Hạ Lạc?” – Tôi hỏi.
Ông Trương nhìn tôi đầy ẩn ý: “Có thể là do cháu bẩm sinh có ‘âm dương nhãn’, nên có khả năng kháng lại những tồn tại như vậy.”
“Cũng có thể vì cháu từng trải qua chuyện gì đó, khiến ký ức của cháu miễn dịch với sự ký sinh dạng này.”
Tôi chợt nhớ đến trận sốt cao hồi nhỏ. Nghe nói tôi từng sốt đến bốn mươi độ, hôn mê suốt ba ngày ba đêm.
Sau khi tỉnh lại, tôi luôn cảm thấy thế giới có gì đó thay đổi, nhưng lại không thể nói rõ là thay đổi chỗ nào.
“Vậy chúng ta phải làm sao bây giờ?” – Bác tôi sốt ruột hỏi.
Ông Trương lấy ra vài lá bùa màu vàng từ trong túi vải, rồi viết lên đó những ký hiệu phức tạp.
“Trước tiên, các cháu phải ngừng ngay việc thảo luận về ‘Hạ Lạc’.” – Ông nói nghiêm túc.
“Càng nhắc tới nó, nó càng mạnh hơn.”
“Thứ hai, ta sẽ dán bùa trấn tà ở bốn góc ngôi nhà, tạm thời ngăn nó xâm nhập vào không gian này.”
“Còn giải pháp lâu dài thì sao?” – Anh tôi hỏi.
“Phải tìm ra nguồn gốc của nó.” – Ông Trương trả lời. “Loại tồn tại này thường có một điểm khởi đầu — có thể là một vật thể, một địa điểm, hoặc là một người từng tồn tại thật.”
“Tìm được điểm khởi đầu, thì mới có thể giải quyết triệt để.”
Tôi đột nhiên nhớ đến tấm ảnh mà mình tìm được trên gác mái.
“Ông Trương!” – Tôi nói gấp – “Cháu đã tìm thấy một tấm ảnh trên gác, chụp chung với Hạ Lạc. Nhưng trong ảnh, người đó lại có thể biến mất.”
Mắt ông Trương sáng lên: “Dẫn ta lên xem.”
3
Tôi đưa ông Trương lên gác, lấy ra tấm ảnh đó.Trên ảnh, vẫn chỉ có một mình tôi.
Nhưng ông Trương vừa cầm lấy ảnh, liền nhíu chặt mày.
“Thú vị đấy…” – Ông lẩm bẩm. Sau đó lấy ra một lọ chất lỏng nhỏ, nhỏ vài giọt lên tấm ảnh.
Hình ảnh trên ảnh bắt đầu thay đổi. Một bóng người mờ mờ hiện ra bên cạnh tôi.
Nhưng bóng người ấy không hề rõ ràng, như thể là sự chồng ghép của nhiều người khác nhau.
“Đây chính là nguồn gốc.” – Ông Trương nói – “Nhưng tình hình phức tạp hơn ta tưởng.”
“Đây không phải là một ký sinh ký ức đơn thuần, mà là…”
Lời ông còn chưa dứt, một trận gió mạnh bất ngờ thổi qua.
Cửa sổ gác mái bật tung. Tấm ảnh bị gió thổi bay khỏi tay ông Trương, rơi xuống đất.
Khi chúng tôi cúi xuống nhìn, trên ảnh đã có thêm một người rõ nét đứng cạnh tôi — một chàng trai trẻ đeo kính gọng đen, mỉm cười.
“Nó đang phản kháng.” – Giọng ông Trương đầy căng thẳng – “Nó không muốn bị vạch trần sự thật.”
Đúng lúc ấy, bên dưới vang lên một tiếng la thất thanh.
Chúng tôi vội vàng chạy xuống.
Toàn bộ mọi người đều tụ tập giữa phòng khách, hoảng sợ nhìn về phía cửa chính.
Trước cửa, là một người đàn ông trẻ tuổi.Chính là người trong bức ảnh.
“Chào mọi người.” – Anh ta mỉm cười – “Xin lỗi vì em đến muộn.”
Ông Trương lập tức chắn trước mặt chúng tôi, giơ la bàn về phía người đó.
“Ngươi là ai?” – Ông Trương nghiêm giọng hỏi.
“Cháu là Hạ Lạc mà.” – Người kia nhíu mày, giọng đầy khó hiểu – “Cháu là anh họ của Tình Tình.”
“Không, ngươi không phải.” – Ông Trương cứng rắn nói – “Ngươi chưa từng tồn tại.”
Nụ cười trên mặt người đàn ông cứng lại, rồi dần dần trở nên méo mó.
“Ông sai rồi, lão già…” – Giọng hắn trở nên trầm thấp, lạnh lẽo – “Tôi tồn tại… vì họ nhớ đến tôi.”
“Chỉ cần có người nhớ đến tôi… tôi sẽ mãi mãi tồn tại.”
“Vậy tại sao hình dạng của anh lại thay đổi liên tục?” – Tôi lấy hết can đảm hỏi – “Tại sao không ai biết anh thực sự là người nhà ai?”
Người đàn ông nhìn chằm chằm tôi, trong mắt ánh lên vẻ giận dữ: “Vì tôi có thể là bất kỳ ai.”
“Tôi có thể là bất cứ người thân nào mà các người mong muốn, bất cứ người bạn nào mà các người cần.”
“Tôi có thể lấp đầy khoảng trống trong ký ức các người, trở thành người mà các người thiếu hụt.”
“Rốt cuộc anh muốn gì?” – Ông Trương hỏi.
“Tôi chỉ muốn được nhớ đến.” – Người đàn ông đáp, trong giọng nói mang theo nỗi buồn kỳ lạ –
“Bị lãng quên… là điều đáng sợ nhất.”
Ông Trương lấy ra lá bùa cuối cùng trong túi vải, bắt đầu đọc chú bằng một ngôn ngữ cổ xưa.
Lá bùa bốc cháy lên ngọn lửa màu vàng kim, chiếu sáng rực cả phòng khách.
Bóng dáng của người thanh niên bắt đầu nhòe đi, như thể đang tan biến vào không khí.
“Điều đó vô ích thôi,” – giọng của hắn vang vọng khắp căn nhà, “Chỉ cần còn có người nhớ đến tôi, tôi sẽ quay lại.”
“Và các người… sẽ không bao giờ quên được tôi.”
Khi chữ cuối cùng vừa dứt, bóng dáng chàng trai trẻ hoàn toàn biến mất.
Trong phòng chỉ còn lại sự im lặng, và tiếng tí tách nhỏ dần của lá bùa đang cháy.
“Chúng ta tạm thời đã giải quyết xong,” – ông Trương thở phào – “Nhưng hắn nói đúng. Đây không phải là cách giải quyết vĩnh viễn.”
“Vậy giờ chúng ta phải làm gì?” – Bác tôi hỏi.
“Tìm ra sự thật,” – ông Trương đáp, “Tìm ra nguồn gốc thực sự của ‘Hạ Lạc’. Không thể nào hắn xuất hiện từ hư không. Nhất định đã có một thứ gì đó kích hoạt tất cả chuyện này.”
Tôi nhìn tấm ảnh trong tay, trong lòng dâng lên một suy nghĩ kỳ lạ: “Ông Trương, ông từng nói loại tồn tại này có thể bắt nguồn từ một người từng có thật. Vậy… có khi nào… thật sự từng có một người tên là Hạ Lạc, chỉ là tất cả chúng ta đã quên mất anh ấy?”
Ông Trương trầm ngâm một lúc rồi gật đầu:
“Hoàn toàn có thể. Có những lúc, việc cả tập thể quên đi một người là do ký ức quá đau thương. Nếu thật như vậy, các cháu phải tìm lại đoạn ký ức từng bị cố ý xóa bỏ đó.”
“Vậy ta nên bắt đầu từ đâu?” – Cô tôi hỏi.
Ông Trương chỉ vào tấm ảnh: “Từ đây. Hãy truy ra nguồn gốc bức ảnh này – nó được chụp ở đâu, vào thời điểm nào. Có thể, sự thật đang nằm chính tại đó.”
Tôi nhìn dòng chữ phía sau bức ảnh: “Chụp chung với anh họ Hạ Lạc, Tết năm 2010.”
Năm 2010 – tức là đã mười lăm năm trước.Năm ấy đã xảy ra chuyện gì?
Tại sao tất cả chúng tôi đều không nhớ?
Mang theo nghi vấn đó, chúng tôi quyết định bắt đầu cuộc tìm kiếm sự thật.
Ông Trương để lại vài lá bùa và một số thảo dược, hứa sẽ tiếp tục nghiên cứu hiện tượng kỳ lạ này.
“Nhớ kỹ,” – trước khi rời đi, ông dặn dò – “Đừng thảo luận thêm về ‘Hạ Lạc’, đừng cố gắng nhớ lại hắn. Ít nhất cho đến khi ta tìm ra cách tốt hơn – hãy giả vờ như hắn chưa từng tồn tại.”
Nhưng tôi biết, điều đó là không thể.
Vì từ giờ phút này trở đi, trong lòng mỗi người chúng tôi đều tồn tại một Anh hỏi ám ảnh không nguôi:
Rốt cuộc Hạ Lạc là ai?
Tại sao anh ta lại xuất hiện trong trí nhớ của chúng tôi?
Và quan trọng nhất – tại sao cả gia đình chúng tôi lại có thể cùng lúc quên đi một người có thể từng tồn tại thật?
Những câu trả lời đó, có lẽ còn đáng sợ hơn những gì chúng tôi từng tưởng tượng.
Sau khi ông Trương rời đi, chúng tôi quyết định làm theo lời ông, bắt đầu tìm kiếm manh mối về Tết năm 2010.
“Tết năm 2010 à…” – bố tôi nhíu mày suy nghĩ – “Năm đó có chuyện gì đặc biệt không nhỉ?”
Mọi người đều rơi vào trầm mặc, cố nhớ lại cái Tết xa xôi đó.
“Tôi nhớ năm đó tuyết rơi dày đặc,” – cô tôi bất chợt nói – “Cả làng gần như bị chôn vùi trong tuyết, trắng xóa hết cả, nhìn không thấy nóc nhà luôn.”
“Phải đấy, đúng là tuyết lớn thật,” – bác tôi gật đầu, dùng tay mô tả – “Tôi còn nhớ chúng ta đã làm một người tuyết khổng lồ trong sân.”
Nhưng những mảnh ký ức vụn vặt đó chẳng giúp được gì nhiều.
Tôi quyết định lục lại các album ảnh cũ, hy vọng có thể tìm thêm thông tin về Tết năm ấy.
Trong phòng chứa đồ của căn nhà tổ, tôi tìm được vài cuốn album phủ đầy bụi thời gian.
Khi mở cuốn ghi năm 2010, quả thật có ảnh chụp Tết — cả nhà quây quần bên mâm cơm, người tuyết trong sân, lũ trẻ chơi pháo.
Nhưng điều lạ là, trong tất cả những bức ảnh đó, không hề có bóng dáng người lạ nào.
Ngay lúc tôi chuẩn bị bỏ cuộc, một tấm ảnh kẹp ở cuối cuốn album thu hút sự chú ý của tôi.
Đó là một bức ảnh chụp cả đại gia đình, nhưng mép phải bức ảnh đã bị cắt xén, để lại một khoảng trống rõ rệt.
Tôi cầm tấm ảnh đó xuống dưới nhà, đưa cho mọi người xem: “Mọi người nhìn xem, bức này đã bị cắt mất một phần.”
Bác tôi đón lấy, săm soi kỹ lưỡng: “Đúng là có người cố tình cắt đi một góc. Nhưng vì sao lại làm vậy?”
“Có lẽ…” – tôi nói khẽ – “Người bị cắt ra chính là… Hạ Lạc?”
Suy đoán ấy khiến cả căn phòng im lặng.
“Tôi nhớ ra rồi…” – cô tôi bỗng thì thầm, giọng run rẩy – “Tết năm 2010, đúng là có một vị khách đến nhà mình.” “Anh ta là… là con trai của bạn đại học bố cháu.”
Bố tôi sững người, Anh mày, như đang cố gắng nhớ lại điều gì đó…
“Chú… chú hình như cũng có chút ấn tượng rồi,” – bố tôi chậm rãi nói.
“Anh ấy đúng là tên Hạ Lạc, đến nhà mình ăn Tết vì năm đó bố mẹ Anh ấy ra nước ngoài.”
Theo lời bố tôi, một đoạn ký ức bị chôn vùi dường như bắt đầu sống lại trong tâm trí của từng người.
“Anh ấy… sau đó đã xảy ra chuyện gì?” – Tôi hỏi, tim đập nhanh.
Bố tôi và cô tôi trao nhau một ánh mắt đầy đau đớn.
“Năm đó, Tết rơi vào một trận tuyết lớn,” – bố tôi khó nhọc mở lời – “Hồ chứa nước bị đóng băng. Hạ Lạc nói Anh ấy chưa bao giờ thấy hồ bị đóng băng, muốn ra xem thử.
Chúng tôi đã bảo Anh ấy rằng mặt băng không vững, rất nguy hiểm, nhưng Anh ấy…”
Giọng bố tôi nghẹn lại.
“Anh ấy không nghe, lén một mình ra hồ,” – cô tôi nói tiếp, nước mắt lưng tròng –
“Khi chúng tôi phát hiện Anh ấy mất tích và chạy đến hồ thì đã… đã không kịp nữa rồi.”
Một luồng khí lạnh lan khắp sống lưng tôi. Tôi cuối cùng cũng hiểu tại sao tất cả chúng tôi lại “quên” mất Hạ Lạc.
Đó không phải là sự lãng quên bình thường,
Mà là một cơ chế phòng vệ tâm lý tập thể – để tránh né đoạn ký ức đầy đau thương đó.
“Anh ấy rơi xuống hố băng,” – bác tôi nói nhỏ – “Chúng tôi cố gắng cứu, nhưng mặt băng quá trơn, nước thì quá lạnh…”
“Chúng tôi đã báo cảnh sát, đội cứu hộ đến, nhưng phải đến ngày thứ ba mới tìm thấy… thi thể Anh ấy,” – bố tôi nói, giọng gần như không nghe thấy.
Khi đoạn ký ức ấy trỗi dậy, gương mặt của ai cũng hiện lên sự đau xót và day dứt sâu sắc.
“Tất cả chúng ta đều cảm thấy rất tội lỗi,” – cô tôi lau nước mắt – “Anh ấy là khách đến nhà mình, vậy mà chúng ta lại không thể bảo vệ được Anh ấy.
Về sau, có lẽ chúng ta đã vô thức thỏa thuận với nhau, rằng không bao giờ nhắc lại chuyện này nữa.
Cứ như thể nó chưa từng xảy ra.”
“Nhưng trong tiềm thức, chúng ta vẫn nhớ Anh ấy,” – bố tôi nói – “Chỉ là chôn ký ức đó quá sâu mà thôi.”
Tôi chợt nhớ đến lời ông Trương – Ký ức ký sinh thường bắt nguồn từ một người từng tồn tại thật.
Hạ Lạc thực sự đã tồn tại, chỉ là rời khỏi thế giới này theo một cách bi kịch.
Và chính nỗi đau và sự day dứt tập thể của chúng tôi, Đã tạo nên một “Hạ Lạc” luôn còn sống – Một ảo ảnh có thể quay lại dưới muôn vàn hình dạng.
“Vậy tại sao Anh ấy lại trở về vào lúc này?” – chú ba hỏi – “Tại sao là bây giờ?”
“Có lẽ là vì bức ảnh này,” – tôi cầm tấm ảnh tìm thấy trên gác mái – “Nó đã đánh thức ký ức bị đè nén.”
Đúng lúc đó, chuông cửa lại vang lên.Lần này, không ai còn cảm thấy sợ hãi.
Trái lại, tất cả chúng tôi đều biết ngoài cửa là ai… và chúng tôi cần phải làm gì.
Bố tôi bước đến cửa, hít một hơi thật sâu, rồi mở cửa.
Bên ngoài là chàng trai quen thuộc – đeo kính gọng đen, mỉm cười dịu dàng.
Nhưng lần này, hình ảnh của Anh ấy không còn mơ hồ nữa – mà rõ ràng đến kỳ lạ.
“Hạ Lạc,” – bố tôi khẽ gọi – “Chúng tôi đã nhớ lại rồi, con trai à.”
Nụ cười của chàng trai trở nên ấm áp nhưng cũng phảng phất nỗi buồn:
“Cháu biết. Đó chính là điều cháu luôn mong muốn – được nhớ đến.”
Madara Info
Madara stands as a beacon for those desiring to craft a captivating online comic and manga reading platform on WordPress
For custom work request, please send email to wpstylish(at)gmail(dot)com