Trắng Đen Rõ Ràng - Chương 2
“Biệt thự.”
Miệng cô ấy há ra.
“Trời… anh chị chị cũng quá…”
Cô ấy không nói hết. Nhưng biểu cảm đó tôi nhìn rất rõ.
Không phải thương hại.
Mà là kiểu “chuyện không liên quan mình nhưng đúng là quá lố”, xem náo nhiệt.
Chiều hôm đó ba tôi nhắn WeChat:
“Phương Phương, cuối tuần cả nhà ăn bữa cơm, ý của anh con. Đừng giận dỗi nữa.”
Đừng giận dỗi.
Tôi chăm ông bảy năm.
Toàn bộ tiền dành dụm đều đổ vào th /uốc men và đồ dùng.
Để nửa đêm gọi là có mặt ngay, tôi chuyển tới căn trọ cách nhà ông mười phút, tiền thuê đắt hơn năm trăm.
Để ban ngày đi làm tối chăm, tôi từ chối tất cả tăng ca, tất cả giao tiếp, tất cả cơ hội thăng chức.
Tôi chưa từng đi du lịch. Chưa từng yêu đương. Từ hai mươi ba đến hai mươi bảy, bốn năm thanh xuân, không có chút đời sống xã hội nào.
Cuối cùng, tôi nhận được một câu “sống cho ra con người”.
Còn anh tôi Triệu Chí Cương—
Bảy năm tổng cộng về năm lần.
Lần thứ nhất, ông mổ, về nửa ngày.
Lần thứ hai, tết, ngồi hai tiếng rồi đi.
Lần thứ ba, sinh nhật ông, không đến, gửi phong bao hai trăm.
Lần thứ tư, ông nhập viện lần cuối, đến, đứng ở cửa mười phút. Chị dâu gọi điện giục về, nói con phải đi học lớp năng khiếu.
Lần thứ năm, tang lễ.
Năm lần cộng lại không quá mười tiếng.
Anh được một căn biệt thự.
Đó là quy tắc nhà họ Triệu.
Bữa cơm cuối tuần đó, tôi đi.
Không biết vì sao đi. Có lẽ vì đã quen. Quen với việc bị gọi là đi.
Trên bàn, chị dâu Tiền Lệ gọi một bàn đầy món.
“Ba, cá vược hấp này là Chí Cương đặc biệt gọi cho ba đó.”
Ba tôi cười.
Hiếm khi cười.
Anh tôi gắp một miếng cá bỏ vào bát ba.
“Ba, sau này ba muốn ăn gì cứ nói với con. Biệt thự bên kia con định sửa lại, lúc đó ba dọn qua ở, rộng rãi.”
Ba gật đầu lia lịa.
Chị dâu nói: “Ba, tụi con đã xem thiết kế rồi. Phòng ngủ chính hướng nam, lắp cho ba một cái ghế massage.”
Ghế massage.
Khi ông nội còn sống, chưa từng có ai nói mua cho ông ghế massage.
Lúc lưng ông đau, là tôi dùng nắm tay đấm cho ông.
Mỗi lần đấm nửa tiếng.
Tay giơ đến mỏi nhừ.
Sau này tôi mua một cái máy đấm lưng năm mươi tệ. Loại chạy pin, pin hết nhanh, hai tuần thay một lần.
Tôi ăn không được mấy miếng.
Chị dâu nâng ly: “Nào, hiếm khi cả nhà tụ họp. Huệ Phương, em cũng nâng ly.”
Tôi nâng.
Chị nói: “Huệ Phương à, chuyện qua rồi thì cho qua. Ông nội mất rồi, sau này cả nhà mình sống cho tốt. Em cũng đừng nghĩ mấy chuyện đó nữa.”
“Mấy chuyện đó”.
Chị gọi bảy năm là “mấy chuyện đó”.
Ba tôi cũng nói: “Đúng vậy, người một nhà không nói hai lời. Sau này anh con sẽ chăm lo cho con.”
Anh tôi ừ một tiếng.
Chị dâu cười: “Sau này có chuyện gì cứ nói với anh em, anh em giờ là người có nhà rồi.”
Câu này chị nói nhẹ tênh.
Nhưng dưới gầm bàn, tay chị vẫn đang tính toán — tôi thấy chị nhắn tin cho Chí Cương trên điện thoại.
Tôi liếc qua.
Chỉ thấy hai chữ: sang tên.
Sau bữa ăn tôi vào nhà vệ sinh.
Lúc quay lại đi ngang hành lang, nghe chị dâu đang nói nhỏ với anh tôi.
“Chuyện biệt thự làm nhanh đi, đêm dài lắm mộng. Con em gái anh nhìn thì hiền, chưa chắc trong lòng không có ý.”
Anh tôi nói: “Nó thì có ý gì được? Lương tháng năm nghìn mấy, thuê nổi luật sư à?”
Chị dâu nói: “Dù sao cũng đừng kéo dài. Chữ ký bên ba anh tuần này phải lấy xong.”
Tôi đứng ngoài hành lang.
Không nhúc nhích.
Khi họ bước ra, nhìn thấy tôi.
Biểu cảm trên mặt chị dâu thay đổi một chút.
Nhưng chỉ một chút.
Chị lập tức cười: “Huệ Phương, đi, vào ăn tráng miệng.”
Sau bữa đó, tôi về căn nhà của ông nội.
Biệt thự vẫn chưa sang tên, tạm thời tôi còn ở được.
Phòng ông nội chưa ai động vào.
Chăn vẫn là lần cuối cùng tôi gấp. Lọ thuốc trên tủ đầu giường vẫn còn.
Tôi bắt đầu dọn đồ của ông.
Tủ quần áo, ngăn kéo, giá sách.
Từng món một.
Tầng thứ hai của tủ có một chiếc áo bông màu xanh quân đội, ông mặc hơn ba mươi năm. Vá đi vá lại.
Ông không nỡ bỏ. Tôi cũng không bỏ.
Trên giá sách có ba cuốn Tân Hoa Tự Điển. Đều là ông tặng tôi.
Tiểu học một cuốn, cấp hai một cuốn, cấp ba một cuốn.
Trang đầu mỗi cuốn đều viết cùng một câu —
“Phương Phương chăm học, sống cho tử tế.”
Sống cho tử tế.
Lại là bốn chữ đó.
Cả đời ông chỉ biết nói bốn chữ này.
Tôi đặt từ điển lại chỗ cũ.
Ngón tay chạm vào một cái hộp sắt ở tận trong cùng giá sách.
Là hộp ông đựng trà.
Mở ra, không còn trà.
Bên trong có một phong bì.
Giấy kraft. Mép dán băng keo hai lớp.
Bên ngoài viết ba chữ:
Gửi Phương Phương.
Tôi sững lại.
Phong bì rất nhẹ, nhưng tôi không dám mở.
Vì hôm đó đã quá muộn.
Cũng vì — tôi không biết bên trong là gì.
Lại thêm một câu “sống cho tử tế”? Hay là thứ gì khác?
Tôi đặt phong bì dưới gối.
Đêm đó tôi không ngủ.
Ngày thứ hai mươi bảy sau khi ông nội qua đời.
Tôi nhận được một cuộc gọi lạ.
“Có phải cô Triệu Huệ Phương không? Xin chào, tôi là Trần Vệ Đông, luật sư Trần. Tôi là bạn của ông nội cô, ông Triệu Đức Hậu.”
Tôi nói, xin chào.
“Ông Triệu dặn tôi một tháng sau khi ông mất hãy liên lạc với cô. Bây giờ còn thiếu ba ngày, nhưng có vài việc tôi nghĩ không thể trì hoãn nữa. Cô có tiện gặp mặt không?”
Tôi cầm điện thoại, tim đập nhanh.
“Chú quen ông nội cháu ạ?”
“Quen. Ông Triệu là giảng viên đại học của tôi. Sau khi nghỉ hưu, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc. Ba năm trước, ông nhờ tôi làm một việc.”
“Việc gì ạ?”
“Gặp rồi nói. Nói qua điện thoại không tiện.”
Chiều hôm đó, tôi xin nghỉ nửa ngày, đến văn phòng luật sư của ông.
Ông hơn năm mươi tuổi, đeo kính, trên bàn có một bức ảnh chụp chung với ông nội.
Hai người đứng trước cổng trường, ông nội mặc chiếc áo bông xanh quân đội ấy.
“Huệ Phương,” luật sư Trần nói, “ba năm trước ông nội cháu đến tìm tôi, nhờ tôi làm hai việc.”
Ông lấy từ ngăn kéo ra một túi hồ sơ.
“Việc thứ nhất, là công chứng một bản di chúc.”
Tôi sững người.
“Di chúc? Nhưng… công chứng viên đã đọc rồi mà.”
“Bản đã đọc,” luật sư Trần nhìn tôi, “không phải bản di chúc cuối cùng của ông.”
Ông dừng một chút.
“Ba năm trước ông lập một bản di chúc mới tại chỗ tôi. Thời gian muộn hơn bản ở nhà cháu hai năm.”
Ông đẩy túi hồ sơ về phía tôi.
“Việc thứ hai — ông bảo tôi nói với cháu rằng, ‘hãy sống cho tử tế’ không chỉ là một câu nói.”
Ông nhìn tôi.
“Đó là một chiếc chìa khóa.”
Tay tôi bắt đầu run.
Luật sư Trần nói: “Ông để lại trong căn nhà cũ của gia đình một chiếc két sắt. Mật khẩu là bốn con số.”
“Con số gì ạ?”
“Ông không nói trực tiếp với tôi. Ông nói cháu sẽ biết. Ông nói, mật khẩu nằm trong bốn chữ đó.”
Hãy sống cho tử tế.
Bốn chữ.
Bốn con số.
Tôi nhìn chằm chằm túi hồ sơ trước mặt.
Không dám mở.
Luật sư Trần nói thêm một câu: “Lúc đó ông nói với tôi — ‘Đứa cháu gái này của tôi, bảy năm chưa từng kêu một tiếng khổ. Tôi không thể để nó cuối cùng chẳng có gì.’”
Giọng ông rất bình thản.
Nhưng mắt tôi nóng lên.
Tôi không khóc.
Cúi đầu nhìn bức ảnh trên bàn.
Trong ảnh, ông nội đang cười. Mặc chiếc áo bông vá đi vá lại.
Bảy năm.
Ông biết hết.
Rời khỏi văn phòng luật sư, tôi đi thẳng về nhà ông nội.
Chị dâu còn chưa kịp thúc sang tên. Tôi vẫn còn chìa khóa.
Tôi đứng trong phòng ngủ của ông.
Két sắt ở tầng dưới cùng của tủ quần áo. Trước đây khi dọn tủ tôi từng thấy, luôn nghĩ là trống. Ông nói đó là chỗ ngày xưa để lương, giờ chẳng còn gì.
Tôi ngồi xổm xuống.
Két sắt rất cũ, lớp sơn bên ngoài bong gần hết. Núm xoay mật mã có bốn số.
Hãy sống cho tử tế.
Bốn chữ, bốn con số.
Tôi nghĩ một phút.
Số nét bút.
好 — năm nét.
好 — năm nét.
做 — mười một nét.
人 — hai nét.
5-5-11-2? Không đúng. Núm xoay từ 0 đến 9, mỗi vị trí chỉ một số. Mười một không nhập được.
Tôi lại nghĩ.
Thanh điệu pinyin? Không đúng, không có quy luật.
Số nét bộ thủ? Quá phức tạp.
Tôi ngồi dưới đất, nhìn bốn chữ đó.
Ông nội là giáo viên về hưu, dạy văn cả đời.
Ông ra bài tập cho học sinh, lúc nào cũng là “đếm nét, tra từ điển”.
Đếm nét.
好, sáu nét. Không phải năm — bộ nữ ba nét cộng bộ tử ba nét, tổng sáu.
Tôi đếm lại.
好: sáu nét.
好: sáu nét.
做: mười một nét — vẫn không nhập được.
Chờ đã.
Ông dạy tiểu học.
Số nét theo cách dạy tiểu học có thể khác từ điển.
Tôi ra giá sách lấy cuốn Tân Hoa Tự Điển ông tặng hồi tiểu học.
Lật đến chữ “好”. Số nét: 6.
Lật đến “做”. Số nét: 11.
Lật đến “人”. Số nét: 2.
6-6-11-2. Vẫn không được.
Tôi nhìn chằm chằm cuốn từ điển.
Rồi tôi thấy dòng chữ ông viết ở trang đầu.
“Phương Phương chăm học, sống cho tử tế.”
Hãy sống cho tử tế.
Mỗi lần viết, ông đều viết theo chiều dọc.
Dọc —
好
好
做
人
Nếu theo chiều dọc ứng với bốn số… không phải số nét, mà là —
Tôi bỗng nghĩ ra.
Khi dạy nét bút, ông dùng “phương pháp nét đầu” — phân loại nét đầu tiên của mỗi chữ.
好 — nét đầu là phẩy, phẩy thuộc loại thứ 5. 5.
好 — cũng vậy. 5.
做 — nét đầu là phẩy. 5.
人 — nét đầu cũng là phẩy. Vẫn 5.
Toàn là 5? Không đúng.
Tôi hít sâu.
Lấy phong bì dưới gối ra.
Xé.
Madara Info
Madara stands as a beacon for those desiring to craft a captivating online comic and manga reading platform on WordPress
For custom work request, please send email to wpstylish(at)gmail(dot)com